Biểu đồ lịch sử đa cặp
Hiển thị tương tác biểu đồ nến tháng dài hạn của 16 tài sản (tiền tệ, hàng hóa, thị trường mới nổi). Xem biến động giá cùng các sự kiện quan trọng như khủng hoảng tài chính, chuyển đổi chính sách.
Cặp tiền chính Cross Yên Hàng hóa Thị trường mới nổi
USD/JPY --
Giá cao kỳ --
Giá thấp kỳ --
Danh sách tài sản
| Cặp tiền | Giá hiện tại | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Khoảng thời gian |
|---|---|---|---|---|
| USD/JPY 663nến | 159.22 | 358.44 | 75.57 | 1971-01 ~ 2026-03 |
| EUR/USD 327nến | 1.1569 | 1.6038 | 0.8227 | 1999-01 ~ 2026-03 |
| GBP/USD 395nến | 1.3339 | 2.1161 | 1.0325 | 1993-05 ~ 2026-03 |
| AUD/USD 396nến | 0.7019 | 1.1080 | 0.4775 | 1993-04 ~ 2026-03 |
| EUR/JPY 324nến | 184.22 | 186.86 | 94.11 | 1999-01 ~ 2026-03 |
| GBP/JPY 396nến | 212.36 | 251.09 | 116.81 | 1993-04 ~ 2026-03 |
| AUD/JPY 394nến | 111.76 | 113.95 | 55.11 | 1993-05 ~ 2026-03 |
| Gold 298nến | 4497.5 | 5597.8 | 264.0 | 2001-06 ~ 2026-03 |
| Dầu WTI 188nến | 99.09 | 131.82 | 9.85 | 2010-08 ~ 2026-03 |
| Khí tự nhiên 104nến | 3.15 | 10.04 | 1.53 | 2017-08 ~ 2026-03 |
| Dầu Brent 104nến | 111.98 | 139.80 | 18.97 | 2017-08 ~ 2026-03 |
| USD/CAD 396nến | 1.3722 | 1.6190 | 0.9056 | 1993-04 ~ 2026-03 |
| USD/TRY 191nến | 44.2648 | 44.2966 | 1.3866 | 2010-05 ~ 2026-03 |
| USD/MXN 222nến | 17.9007 | 25.7762 | 9.8505 | 2007-07 ~ 2026-03 |
| USD/ZAR 240nến | 17.0050 | 19.9256 | 5.9490 | 2006-01 ~ 2026-03 |
| USD/CNH 133nến | 6.9026 | 7.4270 | 6.1860 | 2015-03 ~ 2026-03 |