Economic Calendar

Lịch chỉ số kinh tế 2026

Xem lịch phát hành và mức độ quan trọng của các chỉ số kinh tế chính. Phân loại từ SS đến C, cung cấp thông tin hữu ích cho chiến lược giao dịch.

Lịch chỉ số kinh tế 2026

Cập nhật lần cuối: 2026-03-22
SS 最重要。相場を大きく動かす
S 非常に重要。注視必須
AA 重要。値動きに影響
A やや重要。状況次第で影響
4/4/2026 (T7) 1sự kiện
🇺🇸 SS
米雇用統計(非農業部門雇用者数) US Non-Farm Payrolls
21:30 (冬時間22:30) Chưa công bố
10/4/2026 (T6) 1sự kiện
🇺🇸 SS
米消費者物価指数(CPI) US Consumer Price Index
21:30 (冬時間22:30) Chưa công bố
28/4/2026 (T3) 1sự kiện
🇯🇵 SS
日銀金融政策決定会合 BOJ Policy Rate Decision
時間未定(通常11:30-12:30頃) Chưa công bố
29/4/2026 (T4) 1sự kiện
🇺🇸 SS
FOMC政策金利発表 FOMC Rate Decision
27:00 (冬時間28:00) Chưa công bố
30/4/2026 (T5) 1sự kiện
🇪🇺 S
ECB政策金利発表 ECB Rate Decision
20:45 (冬時間21:45) Chưa công bố
8/5/2026 (T6) 1sự kiện
🇺🇸 SS
米雇用統計(非農業部門雇用者数) US Non-Farm Payrolls
21:30 (冬時間22:30) Chưa công bố
13/5/2026 (T4) 1sự kiện
🇺🇸 SS
米消費者物価指数(CPI) US Consumer Price Index
21:30 (冬時間22:30) Chưa công bố
5/6/2026 (T6) 2sự kiện
🇪🇺 S
ECB政策金利発表 ECB Rate Decision
20:45 (冬時間21:45) Chưa công bố
🇺🇸 SS
米雇用統計(非農業部門雇用者数) US Non-Farm Payrolls
21:30 (冬時間22:30) Chưa công bố
10/6/2026 (T4) 2sự kiện
🇺🇸 SS
FOMC政策金利発表 FOMC Rate Decision
27:00 (冬時間28:00) Chưa công bố
🇺🇸 SS
米消費者物価指数(CPI) US Consumer Price Index
21:30 (冬時間22:30) Chưa công bố
16/6/2026 (T3) 1sự kiện
🇯🇵 SS
日銀金融政策決定会合 BOJ Policy Rate Decision
時間未定(通常11:30-12:30頃) Chưa công bố
19/3/2026 (T5) 2sự kiện
🇯🇵 SS
日銀金融政策決定会合 BOJ Policy Rate Decision
時間未定(通常11:30-12:30頃) 据え置き 0.50%
🇪🇺 S
ECB政策金利発表 ECB Rate Decision
20:45 (冬時間21:45) 利下げ 2.50%
18/3/2026 (T4) 1sự kiện
🇺🇸 SS
FOMC政策金利発表 FOMC Rate Decision
27:00 (冬時間28:00) 据え置き 4.25-4.50%
12/3/2026 (T5) 1sự kiện
🇺🇸 SS
米消費者物価指数(CPI) US Consumer Price Index
21:30 (冬時間22:30) 前年比+2.8% (予想+2.9%)
7/3/2026 (T7) 1sự kiện
🇺🇸 SS
米雇用統計(非農業部門雇用者数) US Non-Farm Payrolls
21:30 (冬時間22:30) +151K (予想+170K)
12/2/2026 (T5) 1sự kiện
🇺🇸 SS
米消費者物価指数(CPI) US Consumer Price Index
21:30 (冬時間22:30) 前年比+3.0% (予想+2.9%)
7/2/2026 (T7) 1sự kiện
🇺🇸 SS
米雇用統計(非農業部門雇用者数) US Non-Farm Payrolls
21:30 (冬時間22:30) +143K (予想+175K)
30/1/2026 (T6) 1sự kiện
🇪🇺 S
ECB政策金利発表 ECB Rate Decision
20:45 (冬時間21:45) 利下げ 2.75%
28/1/2026 (T4) 1sự kiện
🇺🇸 SS
FOMC政策金利発表 FOMC Rate Decision
27:00 (冬時間28:00) 据え置き 4.25-4.50%

Cách đọc lịch chỉ số kinh tế

Xếp hạng quan trọng

Phân loại 7 cấp từ SS (quan trọng nhất) đến C (tham khảo). Chỉ số hạng SS·S có khả năng tác động lớn đến thị trường, cần quản lý vị thế trước và sau phát hành.

SS 最重要。相場を大きく動かす
S 非常に重要。注視必須
AA 重要。値動きに影響
A やや重要。状況次第で影響
BB 通常。限定的な影響
B 軽微。通常は無視可能
C 参考程度

Về thời gian phát hành

Thời gian hiển thị theo giờ Việt Nam (ICT). Chỉ số Mỹ chênh 1 giờ giữa giờ hè (3-11) và giờ đông (11-3).

Ứng dụng giao dịch

Spread dễ mở rộng trước khi phát hành chỉ số hạng SS·S, nên tránh vào lệnh ngay trước phát hành. An toàn hơn khi vào lệnh sau khi xác nhận xu hướng từ kết quả.

Cách đọc kết quả

Chênh lệch với "dự báo" càng lớn thì thị trường càng biến động. Kết quả vượt dự báo thì đồng tiền nước đó được mua, thấp hơn thì bị bán (lãi suất ngân hàng trung ương có thể ngược lại).

Danh sách chỉ số kinh tế chính

Giải thích 12 chỉ số kinh tế đáng chú ý trong FX theo thứ tự quan trọng

🇺🇸

米雇用統計(非農業部門雇用者数)

SS

US Non-Farm Payrolls

FX市場で最も注目される経済指標。雇用者数の増減で米経済の健全性を測る。

Tần suất 毎月第1金曜
Giờ phát hành 21:30 (冬時間22:30)
Danh mục Việc làm
Tác động

ドル円に平均50-100pipsの変動。予想との乖離が大きいほど動く。

USDJPYEURUSDGBPUSD
🇺🇸

米消費者物価指数(CPI)

SS

US Consumer Price Index

インフレ率を測る最重要指標。FRBの金融政策に直結。

Tần suất 毎月中旬
Giờ phát hành 21:30 (冬時間22:30)
Danh mục Giá cả
Tác động

2022年以降、雇用統計を超える重要度。コアCPIに特に注目。

USDJPYEURUSDXAUUSD
🇺🇸

FOMC政策金利発表

SS

FOMC Rate Decision

FRBの金融政策決定。政策金利の変更とドットプロット(金利見通し)。

Tần suất 年8回(6週間ごと)
Giờ phát hành 27:00 (冬時間28:00)
Danh mục Ngân hàng TW
Tác động

声明文の文言変更やパウエル議長会見で大きく変動。

USDJPYEURUSDGBPUSDXAUUSD
🇯🇵

日銀金融政策決定会合

SS

BOJ Policy Rate Decision

日本銀行の金融政策決定。利上げ観測や金融緩和の修正に注目。

Tần suất 年8回
Giờ phát hành 時間未定(通常11:30-12:30頃)
Danh mục Ngân hàng TW
Tác động

2024年以降、利上げ観測で急激な円高リスク。植田総裁会見も要注意。

USDJPYEURJPYGBPJPY
🇺🇸

米GDP(国内総生産)

S

US Gross Domestic Product

米国経済の総合的な成長率。速報値が最も注目される。

Tần suất 四半期(速報・改定・確報の3回)
Giờ phát hành 21:30 (冬時間22:30)
Danh mục Tăng trưởng
Tác động

予想との乖離が大きい場合にドル買い/売りの材料。

USDJPYEURUSD
🇺🇸

米ISM製造業景気指数

S

US ISM Manufacturing PMI

製造業の景況感指標。50を境に拡大/縮小を判断。

Tần suất 毎月第1営業日
Giờ phát hành 23:00 (冬時間24:00)
Danh mục Kinh doanh
Tác động

雇用統計の先行指標として注目。サブ指数(雇用・新規受注)も重要。

USDJPYEURUSD
🇺🇸

米個人消費支出(PCEデフレーター)

S

US PCE Price Index

FRBが最も重視するインフレ指標。CPIより変動が小さく安定的。

Tần suất 毎月下旬
Giờ phát hành 21:30 (冬時間22:30)
Danh mục Giá cả
Tác động

コアPCEが特に重要。FOMCの利上げ/利下げ判断に直結。

USDJPYEURUSDXAUUSD
🇪🇺

ECB政策金利発表

S

ECB Rate Decision

欧州中央銀行の金融政策。ラガルド総裁の会見にも注目。

Tần suất 年8回(6週間ごと)
Giờ phát hành 20:45 (冬時間21:45)
Danh mục Ngân hàng TW
Tác động

ユーロドル・ユーロ円に大きな影響。

EURUSDEURJPY
🇺🇸

米失業率

S

US Unemployment Rate

雇用統計と同時発表。FRBの二大責務(雇用最大化+物価安定)の一つ。

Tần suất 毎月第1金曜(雇用統計と同時)
Giờ phát hành 21:30 (冬時間22:30)
Danh mục Việc làm
Tác động

NFPと合わせて判断。失業率上昇→利下げ観測→ドル売り。

USDJPYEURUSD
🇺🇸

米小売売上高

A

US Retail Sales

個人消費の動向を示す。米GDPの約7割を占める消費の先行指標。

Tần suất 毎月中旬
Giờ phát hành 21:30 (冬時間22:30)
Danh mục Tiêu dùng
Tác động

予想比で上振れ→ドル買い、下振れ→ドル売り。

USDJPYEURUSD
🇯🇵

日本全国消費者物価指数

A

Japan National CPI

日本のインフレ動向。日銀の利上げ判断に影響。

Tần suất 毎月第3金曜(前月分)
Giờ phát hành 08:30
Danh mục Giá cả
Tác động

生鮮食品除くコアCPIが特に重要。2%超え継続なら利上げ観測強まる。

USDJPYEURJPY
🇺🇸

米製造業・非製造業PMI(速報値)

A

US S&P Global PMI Flash

S&Pグローバルが発表する購買担当者景気指数の速報値。

Tần suất 毎月下旬
Giờ phát hành 22:45 (冬時間23:45)
Danh mục Kinh doanh
Tác động

速報値のため先行指標として注目。ISMとの乖離にも注意。

USDJPYEURUSD